分披 fēn pī · phân phi Hán Việt: phân phi · Pinyin: fēn pī Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 披 (phi)Pinyinfēn pīHán Việtphân phiCấu tạo分 + 披 · phân + phi nghĩa thành phần: phân + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披散;分散; 国画的一种技法。Tân Hoa Tự Điển 1.披散;分散。 2.国画的一种技法。