分損 fēn sǔn · phân tổn Hán Việt: phân tổn · Pinyin: fēn sǔn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 損 (tổn)Pinyinfēn sǔnHán Việtphân tổnCấu tạo分 + 損 · phân + tổn nghĩa thành phần: phân + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分散;减少。Tân Hoa Tự Điển 1.分散;减少。