分揀
phân giản
Hán Việt: phân giản · Pinyin: fēn jiǎn
Tổng quan
phân loại (thư từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui phân loại (thư từ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 区分; 加以区别,拣出归类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.区分。 2.加以区别,拣出归类。
Eng
- CC-CEDICT to sort (mail)
- Cihui to sort (mail)