分損 fēn sǔn · phân tổn Hán Việt: phân tổn · Pinyin: fēn sǔn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 損 (tổn)Pinyinfēn sǔnHán Việtphân tổnCấu tạo分 + 損 · phân + tổn nghĩa thành phần: phân + tổn