分摩 phân ma Hán Việt: phân ma Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 摩 (ma)Hán Việtphân maCấu tạo分 + 摩 · phân + ma nghĩa thành phần: phân + ma Nghĩa EngCihui centimorgan