分支
phân chi
Hán Việt: phân chi · Pinyin: fēn zhī
Tổng quan
chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.) | phân nhánh | rẽ nhánh | phân thành | phân chia
Nghĩa
Việt
- Cihui chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.) | phân nhánh | rẽ nhánh | phân thành | phân chia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從一個系統或主體中分出來的部分稱為「分支」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从一个系统或主体中分出来的部分~机构。
Eng
- CC-CEDICT branch (of company, river etc)|to branch|to diverge|to ramify|to subdivide
- Cihui branch (of company, river etc); to branch; to diverge; to ramify; to subdivide