分數維幾何

fēn shù wéi jī héphân sổ duy ki hà

Hán Việt: phân sổ duy ki hà · Pinyin: fēn shù wéi jī hé

Tổng quan

(Tech) phân dạng; phép toán tạo hình phân dạng

Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 維 (duy) + 幾 (ki) + 何 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình học fractal

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fractal

Đức

  • Handedict Fraktal (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

几何学上的 · 幾何平均數 · 幾何拓撲學 · 幾何光學 · 幾何原本 · 幾何圖形 · 几何学上 · 几何学的