幾何拓撲學

jǐ hé tuò pū xué ki hà thác phác học

Hán Việt: ki hà thác phác học · Pinyin: jǐ hé tuò pū xué

Tổng quan

(toán) tô-pô hình học

Cấu tạo: (ki) + (hà) + (thác) + (phác) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) tô-pô hình học

Eng

  • CC-CEDICT (math.) geometric topology
  • Cihui (math.) geometric topology