幾何拓撲學

jǐ hé tuò pū xuéki hà thác phác học

Hán Việt: ki hà thác phác học · Pinyin: jǐ hé tuò pū xué

Tổng quan

(toán) tô-pô hình học

Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 拓 (thác) + 撲 (phác) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình học tô pô
  • Google Alex v6 tô pô hình học

Eng

  • Cihui (math.) geometric topology

Đức

  • Handedict Geometrische Topologie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

几何学上的 · 幾何平均數 · 幾何光學 · 幾何原本 · 幾何圖形 · 几何学上 · 几何学的 · 几何学者