幾何光學

jǐ hé guāng xuéki hà quang học

Hán Việt: ki hà quang học · Pinyin: jǐ hé guāng xué

Tổng quan

quang học hình học

Cấu tạo: 幾 (ki) + 何 (hà) + 光 (quang) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quang học hình học
  • Tần suất từ quang học hình học

Eng

  • Cihui geometric optics
  • Tần suất từ geometric optics

Đức

  • Handedict Geometrische Optik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光學儀器 · 光学玻璃 · 光學雷達 · 光學玻璃 · 幾何原本 · 幾何圖形 · 几何学上 · 几何学的