幾何光學

jǐ hé guāng xué ki hà quang học

Hán Việt: ki hà quang học · Pinyin: jǐ hé guāng xué

Tổng quan

quang học hình học

Cấu tạo: (ki) + (hà) + (quang) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quang học hình học

Eng

  • CC-CEDICT geometric optics
  • Cihui geometric optics