分方 fēn fāng · phân phương Hán Việt: phân phương · Pinyin: fēn fāng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 方 (phương)Pinyinfēn fāngHán Việtphân phươngCấu tạo分 + 方 · phân + phương nghĩa thành phần: phân + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纷纷; 犹言分头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纷纷。 2.犹言分头。