分族 fēn zú · phân tộc Hán Việt: phân tộc · Pinyin: fēn zú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 族 (tộc)Pinyinfēn zúHán Việtphân tộcCấu tạo分 + 族 · phân + tộc nghĩa thành phần: phân + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小宗之族。Tân Hoa Tự Điển 1.小宗之族。