分日 fēn rì · phân nhật Hán Việt: phân nhật · Pinyin: fēn rì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 日 (nhật)Pinyinfēn rìHán Việtphân nhậtCấu tạo分 + 日 · phân + nhật nghĩa thành phần: phân + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半日; 犹逐日。Tân Hoa Tự Điển 1.半日。 2.犹逐日。