分晰

fēn xī phân tích

Hán Việt: phân tích · Pinyin: fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分辨清楚; 清楚;清晰; 犹分别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分辨清楚。 2.清楚;清晰。 3.犹分别。