分曹

phân tào

Hán Việt: phân tào

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.分部辦事。如漢成帝置尚書四人為四曹,世祖分為六曹。唐.岑參〈寄左省杜拾遺〉詩:「聯步趨丹陛,分曹限紫微。」 2.分輩。《楚辭.宋玉.招魂》:「分曹並進,遒相迫些。」