分會

fēn huì phân hội

Hán Việt: phân hội · Pinyin: fēn huì

Tổng quan

chi nhánh

Cấu tạo: (phân) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi nhánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。辩白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。辩白。

Eng

  • CC-CEDICT branch
  • Cihui branch

ja

  • JMdict branch|chapter