分服 fēn fú · phân phục Hán Việt: phân phục · Pinyin: fēn fú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 服 (phục)Pinyinfēn fúHán Việtphân phụcCấu tạo分 + 服 · phân + phục nghĩa thành phần: phân + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺服。Tân Hoa Tự Điển 1.顺服。