分朗 fēn lǎng · phân lãng Hán Việt: phân lãng · Pinyin: fēn lǎng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 朗 (lãng)Pinyinfēn lǎngHán Việtphân lãngCấu tạo分 + 朗 · phân + lãng nghĩa thành phần: phân + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"分朗朗"; 清楚;分明。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分朗朗"。 2.清楚;分明。