分朗朗

fēn lǎng lǎng phân lãng lãng

Hán Việt: phân lãng lãng · Pinyin: fēn lǎng lǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (lãng) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分朗"。