分望

fēn wàng phân vọng

Hán Việt: phân vọng · Pinyin: fēn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分内之望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分内之望。