分期

fēn qī phân kì

Hán Việt: phân kì · Pinyin: fēn qī

Tổng quan

theo giai đoạn | xen kẽ | từng bước | trả góp

Cấu tạo: (phân) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo giai đoạn | xen kẽ | từng bước | trả góp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分出几个期限; 划分时期﹑阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分出几个期限。 2.划分时期﹑阶段。

Eng

  • CC-CEDICT by stages|staggered|step by step|in installments
  • Cihui by stages; staggered; step by step; in installments