分杈 phân xoa Hán Việt: phân xoa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 杈 (xoa)Hán Việtphân xoaCấu tạo分 + 杈 · phân + xoa nghĩa thành phần: phân + xoa Nghĩa EngCihui 分杈 fēnchà v.o. <agr.> branch