分杪 fēn miǎo · phân diểu Hán Việt: phân diểu · Pinyin: fēn miǎo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 杪 (diểu)Pinyinfēn miǎoHán Việtphân diểuCấu tạo分 + 杪 · phân + diểu nghĩa thành phần: phân + diểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一分一杪。亦喻细小。Tân Hoa Tự Điển 1.一分一杪。亦喻细小。