分枝

fēn zhī phân chi

Hán Việt: phân chi · Pinyin: fēn zhī

Tổng quan

nhánh

Cấu tạo: (phân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一茎蘖生数枝; 指从一个学科中派生出来的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一茎蘖生数枝。 2.指从一个学科中派生出来的部分。

Eng

  • CC-CEDICT branch
  • Cihui branch

ja

  • JMdict bifurcation|branch|branching|branched chain|ramification