分歧點
phân kì điểm
Hán Việt: phân kì điểm · Pinyin: fēn qí diǎn
Tổng quan
điểm bất đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm bất đồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不一致的部分或方面。多指思想﹑意见﹑记载等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不一致的部分或方面。多指思想﹑意见﹑记载等。
Eng
- CC-CEDICT point of disagreement
- Cihui point of disagreement