分歧点

fēn qí diǎnphân kì điểm

Hán Việt: phân kì điểm · Pinyin: fēn qí diǎn

Tổng quan

điểm bất đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不一致的部分或方面。多指思想﹑意见﹑记载等。

Cấu tạo: 分 (phân) + 歧 (kì) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm bất đồng
  • Google Alex v6 điểm phân nhánh
  • Tần suất từ chia làm hai nhánh, rẽ đôi, sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi, chỗ chia làm hai nhánh, chỗ rẽ đôi, nhánh rẽ (trong hai nhánh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不一致的部分或方面。多指思想﹑意见﹑记载等。
  • Kaggle Zh-Vi bifurcation

Eng

  • Cihui point of disagreement
  • Tần suất từ point of disagreement

Đức

  • Handedict Verzweigungsstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

分歧处 · 分歧的 · 分歧