分歧的

phân kì đích

Hán Việt: phân kì đích

Tổng quan

(Tech) rẽ nhánh (sinh vật học) phân nhánh, tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...) phân kỳ, rẽ ra, trệch; trệch đi, khác nhau, bất đồng (ý kiến...) có hình chẻ có nhánh, phân nhánh

Cấu tạo: (phân) + (kì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) rẽ nhánh (sinh vật học) phân nhánh, tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh (đường, cành cây...) phân kỳ, rẽ ra, trệch; trệch đi, khác nhau, bất đồng (ý kiến...) có hình chẻ có nhánh, phân nhánh