分歧處

phân kì xử

Hán Việt: phân kì xử

Tổng quan

sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba

Cấu tạo: (phân) + (kì) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt, đường ngôi (của tóc), chỗ rẽ, ngã ba