分死

fēn sǐ phân tử

Hán Việt: phân tử · Pinyin: fēn sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定死;必死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定死;必死。