分殊 fēn shū · phân thù Hán Việt: phân thù · Pinyin: fēn shū Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 殊 (thù)Pinyinfēn shūHán Việtphân thùCấu tạo分 + 殊 · phân + thù nghĩa thành phần: phân + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区分;区别。Tân Hoa Tự Điển 1.区分;区别。