分氣

fēn qì phân khí

Hán Việt: phân khí · Pinyin: fēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分得父母血气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分得父母血气。

Eng

  • Cihui atmolysis