分水 fēn shuǐ · phân thủy Hán Việt: phân thủy · Pinyin: fēn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 水 (thủy)Pinyinfēn shuǐHán Việtphân thủyCấu tạo分 + 水 · phân + thủy nghĩa thành phần: phân + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以江河作为地区的分界。Tân Hoa Tự Điển 1.以江河作为地区的分界。