分治

fēn zhì phân trì

Hán Việt: phân trì · Pinyin: fēn zhì

Tổng quan

chính phủ riêng biệt | chia cắt

Cấu tạo: (phân) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính phủ riêng biệt | chia cắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别治理。

Eng

  • CC-CEDICT separate government|partition
  • Cihui separate government; partition