分泌學 phân bí học Hán Việt: phân bí học Tổng quan (sinh học) nội tiết học Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 學 (học)Hán Việtphân bí họcCấu tạo分 + 泌 + 學 · phân + bí + học nghĩa thành phần: phân + bí + học Nghĩa ViệtCihui (sinh học) nội tiết học