分法

phân pháp

Hán Việt: phân pháp

Tổng quan

hép chia, phép làm tính chia. phân pháp phân pháp ☆Phép chia, phép làm tính chia.

Cấu tạo: (phân) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hép chia, phép làm tính chia. phân pháp phân pháp ☆Phép chia, phép làm tính chia.

Eng

  • Cihui 分法 ēnfǎ n. division