分泥 fēn ní · phân nê Hán Việt: phân nê · Pinyin: fēn ní Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泥 (nê)Pinyinfēn níHán Việtphân nêCấu tạo分 + 泥 · phân + nê nghĩa thành phần: phân + nê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓燕子衔泥垒窝。Tân Hoa Tự Điển 1.谓燕子衔泥垒窝。