分濟

fēn jì phân tể

Hán Việt: phân tể · Pinyin: fēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿出财物救济他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿出财物救济他人。