分清

fēn qīng phân thanh

Hán Việt: phân thanh · Pinyin: fēn qīng

Tổng quan

phân biệt (giữa các thứ khác nhau) | làm cho rõ ràng

Cấu tạo: (phân) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân biệt (giữa các thứ khác nhau) | làm cho rõ ràng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分辨清楚~是非ㄧ一片汪洋,分不清哪是天哪是水。

Eng

  • CC-CEDICT to distinguish (between different things)|to make distinctions clear
  • Cihui to distinguish (between different things); to make distinctions clear