分為
phân vi
Hán Việt: phân vi · Pinyin: fēn wéi
Tổng quan
chia thành (các phần); phân chia
1.判断; 断定。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chia thành
- VietPhrases chia làm
- Biên soạn 分為 fēnwéi v.p. divided by
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.判断; 断定。
Eng
- Cihui to divide sth into (parts); to subdivide
Đức
- Handedict aufgeteilt in