分煙

fēn yān phân yên

Hán Việt: phân yên · Pinyin: fēn yān

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分灶为炊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分灶为炊。