分熟

fēn shúphân thục

Hán Việt: phân thục · Pinyin: fēn shú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指国君对下赏赐熟食。

Cấu tạo: 分 (phân) + 熟 (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国君对下赏赐熟食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会