分物 fēn wù · phân vật Hán Việt: phân vật · Pinyin: fēn wù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 物 (vật)Pinyinfēn wùHán Việtphân vậtCấu tạo分 + 物 · phân + vật nghĩa thành phần: phân + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天子分赐之物; 谓不同的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子分赐之物。 2.谓不同的事物。