分瓦 fēn wǎ · phân ngõa Hán Việt: phân ngõa · Pinyin: fēn wǎ Tổng quan đêxi oát Cấu tạo: 分 (phân) + 瓦 (ngõa)Pinyinfēn wǎHán Việtphân ngõaCấu tạo分 + 瓦 · phân + ngõa nghĩa thành phần: phân + ngõa Nghĩa ViệtCihui đêxi oátEngCC-CEDICT deciwattCihui deciwatt