分田 fēn tián · phân điền Hán Việt: phân điền · Pinyin: fēn tián Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 田 (điền)Pinyinfēn tiánHán Việtphân điềnCấu tạo分 + 田 · phân + điền nghĩa thành phần: phân + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 划分土地给耕者耕种;分配土地; 分取田地所产之物。Tân Hoa Tự Điển 1.划分土地给耕者耕种;分配土地。 2.分取田地所产之物。