分番

fēn fān phân phiên

Hán Việt: phân phiên · Pinyin: fēn fān

Tổng quan

hia lượt, theo thứ tự lần lượt. phân phiên phân phiên ☆Chia lượt, theo thứ tự lần lượt.

Cấu tạo: (phân) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hia lượt, theo thứ tự lần lượt. phân phiên phân phiên ☆Chia lượt, theo thứ tự lần lượt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮流; 指轮值。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮流。 2.指轮值。