分畫 fēn huà · phân họa Hán Việt: phân họa · Pinyin: fēn huà Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 畫 (họa)Pinyinfēn huàHán Việtphân họaCấu tạo分 + 畫 · phân + họa nghĩa thành phần: phân + họa