分目錄 phân mục lục Hán Việt: phân mục lục Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtphân mục lụcCấu tạo分 + 目 + 錄 · phân + mục + lục nghĩa thành phần: phân + mục + lục Nghĩa EngCihui 分目錄 ēnmùlù n. subdirectory