分省

fēn shěng phân tỉnh

Hán Việt: phân tỉnh · Pinyin: fēn shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代分设于地方上的中书省机关; 谓派赴不同的省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代分设于地方上的中书省机关。 2.谓派赴不同的省。