分碎

fēn suì phân toái

Hán Việt: phân toái · Pinyin: fēn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹粉碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹粉碎。

Eng

  • Cihui morcellation