分秒

fēn miǎo phân miểu

Hán Việt: phân miểu · Pinyin: fēn miǎo

Tổng quan

giây phút; từng phút từng giây。一分一秒,指極短的時間。 分秒必爭 tranh thủ thời gian; thời gian quý hơn vàng bạc. 時間不饒人,分秒賽黃金。 thời gian không còn nhiều, thời gian quý hơn vàng bạc.

Cấu tạo: (phân) + (miểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giây phút; từng phút từng giây。一分一秒,指極短的時間。 分秒必爭 tranh thủ thời gian; thời gian quý hơn vàng bạc. 時間不饒人,分秒賽黃金。 thời gian không còn nhiều, thời gian quý hơn vàng bạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一分一秒。指極短的時間。如:「真是時間不饒人,分秒賽黃金。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一分一秒。指极短的时间~必争ㄧ时间不饶人,~赛黄金。

Eng

  • Cihui 分秒 ēnmiǎo n. minutes and seconds

ja

  • JMdict moment