分移 fēn yí · phân di Hán Việt: phân di · Pinyin: fēn yí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 移 (di)Pinyinfēn yíHán Việtphân diCấu tạo分 + 移 · phân + di nghĩa thành phần: phân + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调度部署; 犹分离。Tân Hoa Tự Điển 1.调度部署。 2.犹分离。