分竄 phân thoán Hán Việt: phân thoán Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 竄 (thoán)Hán Việtphân thoánCấu tạo分 + 竄 · phân + thoán nghĩa thành phần: phân + thoán Nghĩa EngCihui 分竄 fēncuàn v. flee in all directions